sea eagle

/si ˈigəl/
Danh từ
  1. Một con đại bàng có chiếc đuôi màu trắng đặc biệt; cụ thể là đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla).
    An eagle with a distinctive white tail; specifically, a white-tailed eagle (Haliaeetus albicilla).
    Từ đồng nghĩa:ernewhite-tailed eagle
  2. Một chi đại bàng (chi Haliaeetus).
    A genus of eagles (genus Haliaeetus).
    Từ đồng nghĩa:ernewhite-tailed eagle
🎬 Nghe “sea eagle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish